double back

Định nghĩa

Động từ: - Quay lại, trở lại đường : "double back" có nghĩa quay ngược lại con đường bạn vừa đi qua, thường để tránh một điều đó hoặc một lý do bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài gặp bão phải quay lại đường .)
  • (Con cáo quay lại đường để làm rối loạn những người thợ săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to double back on oneself": quay lại chính con đường mình đã đi, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ chỉ việc thay đổi ý định hoặc chiến lược.
    • The company doubled back on its decision to expand. (Công ty đã quay lại quyết định mở rộng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Double back (cụm động từ) không biến thể trực tiếp, nhưng có thể gặp dạng danh từ hóa: a double back (sự quay lại đường ).
    • The double back saved them from the danger. (Sự quay lại đường đã cứu họ khỏi nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn back: quay lại, trở về.
    • We had to turn back because of the storm. (Chúng tôi phải quay lại bão.)
  • Retrace one's steps: lần lại dấu chân, quay lại đường .
    • He retraced his steps to find his keys. (Anh ấy lần lại dấu chân để tìm chìa khóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Double back một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • Double back on your tracks: quay lại con đường đã đi, thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc lẩn trốn.
    • The spy doubled back on his tracks to avoid being followed. (Điệp viên đã quay lại con đường để tránh bị theo dõi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

double back
The hikers had to double back when the trail ended.